3. Một ngân hàng “kiểu mới” trông như thế nào ở những năm 1990?

Anh Nguyễn Hoàng An vẫn nhớ rất rõ ngày đầu tiên bước vào trụ sở số 25 Điện Biên Phủ. Đó là một tòa nhà Pháp cổ, tường vàng, cửa sổ cao, hai mặt tiền rộng thoáng. Nhưng điều khiến anh dừng lại không phải là kiến trúc bên ngoài, mà là không khí bên trong.

Ánh sáng tràn vào khắp phòng. Bàn ghế được sắp xếp gọn gàng, đồng bộ. Mọi thứ có cảm giác mới mẻ, khác hẳn những nơi anh từng biết. Và điều làm anh thực sự bất ngờ là mỗi người đều có một chiếc máy tính riêng. 

Đầu những năm 1990, đó không phải là chuyện đương nhiên. Ở nhiều nơi khác, máy tính là tài sản “hiếm”, thường chỉ dành cho giao dịch viên hoặc bộ phận quản lý. Nhưng ở đây, mỗi cán bộ đều trực tiếp làm việc trên máy của mình. Công việc không phải đi qua nhiều lớp trung gian.

Không khí làm việc vì thế cũng khác.

Đội ngũ khi ấy phần lớn là những người trẻ, vừa ra trường, còn nguyên sự háo hức. Họ nói chuyện nhanh, làm việc nhanh, học nhanh. Những buổi trao đổi diễn ra ngay tại bàn làm việc, giữa tiếng gõ phím và những tập hồ sơ còn mới mùi giấy.

Ở quầy giao dịch, hình ảnh dễ nhớ nhất là những tà áo dài xanh. Không phải kiểu trang trọng xa cách, mà là sự gần gũi: một nụ cười, một lời chào, một cách giải thích rõ ràng. Khách hàng đến rồi quay lại, rồi quen mặt, rồi nhớ tên nhau.

Đến cuối ngày, khi kim đồng hồ chỉ đúng 5 giờ chiều, dữ liệu giao dịch từ các chi nhánh được tổng hợp và truyền về Hội sở. Đường truyền khi đó còn chậm, phụ thuộc vào hệ thống điện thoại. Có thời điểm, riêng chi phí kết nối của một chi nhánh đã lên tới hàng chục triệu đồng mỗi tháng – một con số không nhỏ vào thời điểm đó. Nhưng nhờ đó, mà thời gian xử lý giao dịch cho khách hàng được rút ngắn hẳn. Mọi thứ bắt đầu vận hành như một hệ thống, thay vì những điểm rời rạc.

Song song với đó là một nhịp làm việc khác với những buổi tối ngồi lại với nhau để hoàn thiện quy trình. Những cuộc trao đổi về cách viết một bức thư gửi ra nước ngoài. Những lần chỉnh sửa một biểu phí, một biểu mẫu, một cách ghi nhận giao dịch. Không có sẵn khuôn mẫu, nên từng thứ được hình thành qua từng lần thử, từng lần sửa.

Cách tuyển dụng của ngân hàng cũng khác biệt qua hình thức thi tuyển công khai. Thông báo tuyển dụng được đăng trên báo. Ứng viên trải qua 2 vòng: thi viết, với ba môn Tiếng Anh, Tin học, Nghiệp vụ và vòng phỏng vấn trực tiếp với lãnh đạo. Những bài thi được chấm cẩn thận. Những buổi phỏng vấn kéo dài, hỏi sâu vào cách nghĩ, cách xử lý tình huống.

Chị Nguyễn Thị Thu Hằng vẫn nhớ hôm đi thi, ngân hàng còn phát tiền ăn trưa cho thí sinh. Sau khi trúng tuyển, chị quyết định về Hải Phòng làm việc. Ba năm liền, chị đã quen với chuyến xe Hà Nội – Hải Phòng, quen dần với nhịp sống mới, với công việc mới, với một tập thể mà ai cũng đang học cách làm cùng nhau.

Trong những năm đầu, Ngân hàng trả lương được quy đổi theo USD. Năm 1995, một số cán bộ được tặng cổ phiếu, giá trị tương đương một chiếc xe máy – một tài sản lớn vào thời điểm đó. 

Bên cạnh đó, đời sống tinh thần của CBNV và văn hóa nội bộ cũng được Ngân hàng đặc biệt trú trọng. Những kỳ nghỉ mát thường niên; những đội văn nghệ, thể thao được thành lập; những năm tháng cùng ăn, cùng ở, cùng làm khi đi thành lập chi nhánh mới… trở thành chất keo gắn kết và hình thành lối sống quan tâm của người MSB. 

Từ khi ngân hàng ra đời, nhiều người dân Đất Cảng đã quen với hình ảnh hàng người dài chờ xếp hàng vào những ngày đầu tháng. 7h30 mới mở cửa thì họ đã đến từ 7h. Họ đến nhận lương hộ người thân làm việc trên tàu, những người có khi vài tháng mới về nhà một lần. Khi cửa mở, dòng người nối đuôi nhau vào. Mọi giao dịch diễn ra rất nhanh. 

Đó là chân dung về một ngân hàng kiểu mới, nó được thể hiện ở cách tổ chức nơi làm việc, cách một đội ngũ được xây dựng, cách một giao dịch được thực hiện, và cách khách hàng quay trở lại.

Nhìn lại, đó không phải một thay đổi lớn, mà là rất nhiều khác biệt nhỏ diễn ra mỗi ngày. Và chính những khác biệt đó, khi đi cùng nhau đã tạo nên một cách làm ngân hàng mới.