7. Một hệ thống có thể thay đổi một ngân hàng như thế nào?

Trong ngành tài chính, người ta gọi core banking là “trái tim” của ngân hàng. Nhưng với MSB vào đầu những năm 2000, câu chuyện không dừng ở công nghệ. Đó là câu chuyện thay đổi cách ngân hàng vận hành.

Thời điểm đó, hầu hết các ngân hàng ở Việt Nam vẫn làm theo một cách quen thuộc: mỗi chi nhánh gần như là một “ốc đảo” riêng. Giao dịch đi qua nhiều lớp trung gian, hạch toán còn phụ thuộc nhiều vào con người. Một khoản tiền có thể mất thời gian để đi từ điểm này sang điểm khác, và việc kiểm soát rủi ro hay tổng hợp dữ liệu toàn hệ thống không hề đơn giản.

Trong bối cảnh đó, Ngân hàng Thế giới triển khai Dự án Hiện đại hóa ngân hàng và Hệ thống thanh toán. MSB là một trong số rất ít ngân hàng được lựa chọn tham gia. Điều đó đồng nghĩa với việc phải bước vào một cuộc thay đổi toàn diện – không chỉ là thay phần mềm, mà là thay cách làm.

Core banking khi đó thực sự là “trái tim duy nhất”. Mọi nghiệp vụ, dữ liệu, quy trình đều nằm trong hệ thống lõi. Thay core banking nghĩa là phải viết lại gần như toàn bộ quy trình vận hành: từ cách hạch toán, cách kiểm soát, đến vai trò của từng vị trí trong ngân hàng.

“Ngày xưa hạch toán là từng bút toán rời rạc. Khi có core banking, mọi thứ được tự động hóa hoàn toàn. Nó thay đổi cả cách vận hành của ngân hàng,” anh Nguyễn Hoàng Linh nhớ lại.

MSB lựa chọn công nghệ Silverlake và bắt đầu chuẩn bị cho ngày “chuyển đổi” – một quá trình kéo dài nhiều tháng, thậm chí nhiều năm. Đội ngũ được cử đi đào tạo ở Malaysia, Mỹ. Họ không chỉ học cách dùng một hệ thống mới, mà học cách vận hành một ngân hàng theo chuẩn quốc tế.

Điều đáng nhớ là tất cả những điều này diễn ra khi MSB đang trong giai đoạn kiểm soát đặc biệt. Trong hoàn cảnh đó, việc đầu tư triệu đô cho một hệ thống công nghệ không phải là quyết định dễ dàng. Nhưng bên trong ngân hàng, không khí lại rất khác: bộ phận thu hồi nợ chạy hết tốc lực, khối kinh doanh tìm cách bán sản phẩm, còn đội dự án core banking thì lên đường đi khắp các chi nhánh.

Không có điện toán đám mây. Không có hỗ trợ từ xa. Muốn triển khai, chỉ có cách mang cả đội xuống tận nơi.

Những người trẻ khi đó mới ngoài 20 tuổi đi từ Hải Phòng, Hà Nội vào Đà Nẵng, Cần Thơ, Tp. Hồ Chí Minh… ở lại hàng tháng trời tại chi nhánh. Ban ngày đào tạo, tối muộn ngồi lại xử lý dữ liệu. Có những ngày, để không ảnh hưởng giao dịch, họ đứng luôn ở quầy, làm thay cho giao dịch viên.

“Có hôm ở lại muộn quá, Tổng Giám đốc thưởng nóng mấy trăm nghìn,” chị Thu Hằng nhớ lại không khí những ngày chuyển core.

Những chuyến đi ấy không chỉ là triển khai hệ thống. Nó tạo ra một kiểu gắn kết rất đặc biệt. Anh Nguyễn Hoàng An vừa cưới vợ đã lên đường tham gia dự án. Còn con anh Trần Xuân Quảng mới 5 tuổi theo bố mẹ đi khắp các chi nhánh, sảnh ngân hàng trở thành chỗ chơi, còn phòng khách sạn thành nhà trong gần một năm trời.

Khi hệ thống hoàn tất vào năm 2003, cách vận hành ngân hàng được chuẩn hóa, dữ liệu được tập trung, giao dịch được xử lý nhanh và chính xác hơn. Dự án được Ngân hàng Thế giới và Hội đồng nghiệm thu nhà nước đánh giá cao, tạo ra hiệu ứng domino khiến nhiều ngân hàng khác bắt đầu tìm đến học cách làm.

Nhìn lại, Core Banking không chỉ là một hệ thống kỹ thuật. Đó là lần đầu tiên MSB xây dựng lại từ gốc cách vận hành của mình, tạo nên một nền tảng vững chắc cho sự phát triển sau này. Cũng từ dự án này, một lớp cán bộ chiến lược, am hiểu chuẩn mực quốc tế đã trưởng thành, trở thành nguồn lực quan trọng cho hành trình vươn tầm của MSB.